베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "sáng giá" (1)
sáng giá
영어
형용사promising, valuable, bright
Anh ấy là một cầu thủ trẻ sáng giá của đội bóng.
He is a promising young player for the team.
관련 단어 "sáng giá" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "sáng giá" (1)
Anh ấy là một cầu thủ trẻ sáng giá của đội bóng.
He is a promising young player for the team.
